|
Thể loại |
4G LTE CAT.4 |
|
Tiêu chuẩn 4G/3G |
FDD-LTE, TDD-LTE, WCDMA |
|
Băng tần làm việc |
4G FDD LTE: B1/B3/B5/B7/B8/B20
4G TDD LTE: Band 38/Band 40
3G WCDMA: B1/B5/B8 |
|
Tốc độ 4G tối đa |
Download: 150 Mbps, Upload: 50 Mbps |
|
Tiêu chuẩn Wi-Fi |
802.11b/g/n |
|
Tần số Wi-Fi |
2,4 GHz |
|
Tốc độ Wi-Fi |
2,4 GHz: 150 Mbps |
|
Công suất truyền tải Wi-Fi |
Lên đến 20 dBm (2,4 GHz) |
|
Cổng USB |
1 × Cổng Micro USB |
|
Khe cắm SIM |
1 × Khe cắm Micro SIM |
|
Các nút |
Bật/Tắt, WPS |
|
Ăng-ten |
2 ăng-ten 4G/3G bên trong, 2 ăng-ten Wi-Fi bên trong |
|
Màn hình hiển thị |
Màn hình màu 1,44 inch: hiển thị thanh tín hiệu 4G/3G, pin, tên mạng, cảnh báo SMS, trạng thái Wi-Fi, số lượng kết nối, thời gian kết nối, dữ liệu đã dùng |
|
Pin |
Li-ion (sạc lại), dung lượng 3,8V 2100 mAh (7,98 Wh), thời gian hoạt động lên đến 10 giờ (phụ thuộc mạng) |
|
Phần mềm WAN |
4G FDD LTE/TDD LTE, 3G: HSPA+/WCDMA |
|
Tính năng 4G/3G |
Tự động APN, tự động quay số, chuyển vùng, SMS (Gửi/Nhận/Xóa), danh bạ, USSD, giới hạn dữ liệu, tiết kiệm pin, quản lý PIN |
|
Chức năng Wi-Fi |
Phát/ẩn tên Wi-Fi, Mạng khách, Internet Wi-Fi (Mở rộng Wi-Fi) |
|
Bảo mật Wi-Fi |
WPA3-PSK/WPA2-PSK, WPA-PSK/WPA2-PSK |
|
Tính năng phần mềm |
Quản lý cục bộ, DHCP Server, QoS, nâng cấp firmware từ cục bộ hoặc OTA, hỗ trợ IPV4/IPV6 |